slot dictionary
RM (BTS) - I Believe (Lyrics Eng/Rom/Han/가사)
BELIEVE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Gypsy costumes and fancy dress | Funidelia
GYPSY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
honey bee | Các câu ví dụ
Ví dụ về cách dùng “honey bee” trong một câu từ Cambridge Dictionary
fruity sorbet
SORBET - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary
Sunlight - Thương hiệu
SUNLIGHT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Phương thức __str__ trong Python
– Dùng __slots__ trong class để hạn chế việc tạo dictionary thuộc tính. – Kiểm tra kích thước dictionary với sys.getsizeof() để đánh giá mức ...
Nghĩa của từ Tumble - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn
TUMBLE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
blank slate | Các câu ví dụ
Ví dụ về cách dùng “blank slate” trong một câu từ Cambridge Dictionary
SPLASH ⭐ Skate & Music - Roblox
SPLASH - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
AMBIENCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
AMBIENCE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
ARISTOCRAT | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary
ARISTOCRAT translate: nhà quí tộc. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
SCISSORS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SCISSORS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Chicken Invaders - Game bắn gà kinh điển - download.com.vn
INVADER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
Nghĩa của từ Low voltage - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn
Ví dụ về cách dùng “low voltage” trong một câu từ Cambridge Dictionary.
TESTAMENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
TESTAMENT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT | translation English to Portuguese: Cambridge Dict.
SLOT translations: fenda, abertura [feminine], horário [masculine], posição [feminine]. Learn more in the Cambridge English-Portuguese Dictionary.
GYPSY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GYPSY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GOLD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GOLD - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
PUMPKIN | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary
PUMPKIN translate: bí ngô. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.